[xiāng]
tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
相称xiāng chèn
tương xứng
phù hợp; hợp; tương thích với nhau
相持xiāng chí
tương trì
bế tắc; đối đầu nhau
相传xiāng chuán
tương truyền
truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...
相等xiāng děng
tương đẳng
bằng; như nhau; tương đương
相距xiāng jù
tương cự
khoảng cách xa; cách nhau một khoảng nhất định
相配xiāng pèi
tương phối
phù hợp; xứng đôi
相于xiāng yú
tương ư
Một loại hình vận động thể thao giống vật, thời Tần Hán gọi là "giác đổ", thời Nam Bắc triều đến Tống Nguyên gọi là "tương phô", nay là một môn vật lưu hành ở Nhật Bản
相亲xiāng qīn
tương thân
buổi hẹn hò giấu mặt; cuộc phỏng vấn sắp xếp để đánh giá đối tượng kết hôn; gắn bó sâu sắc với nhau
相映xiāng yìng
tương ánh
Tương hỗ tôn lên, làm nổi bật lẫn nhau
相术xiāng shù
tương thuật
thuật xem tướng
相片xiāng piàn
tương phiến
hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]
相生xiāng shēng
tương sinh
sinh ra lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.