[xiāng jù]
tương cự
相距不远 前后相距二十多年
xiāng jù bù yuǎn qián hòu xiāng jù èr shí duō nián
Không cách xa, cách nhau hơn hai mươi năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.