[xiāng chèn]
tương xứng
这件衣服跟他的年龄不大相称
zhè jiàn yī fu gēn tā de nián líng bú dà xiāng chèn
bộ quần áo này không hợp với tuổi của anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.