相于 (xiāng yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相于【相於】
[xiāng yú]
tương ư
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại hình vận động thể thao giống vật, thời Tần Hán gọi là "giác đổ", thời Nam Bắc triều đến Tống Nguyên gọi là "tương phô", nay là một môn vật lưu hành ở Nhật Bản
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.