[yòng]
dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
用具yòng jù
dụng cụ
dụng cụ; đồ dùng; trang bị
用饭yòng fàn
dụng phạn
ăn; dùng bữa
用途yòng tú
dụng đồ
công dụng; ứng dụng
用典yòng diǎn
dụng điển
sử dụng trích dẫn văn học; sử dụng cụm từ từ kinh điển
用功yòng gōng
dụng công
chăm chỉ; cần cù; học hành chăm chỉ
用力yòng lì
dụng lực
gắng sức về thể chất
用印yòng yìn
dụng ấn
Đóng dấu (thường trong dịp trang trọng)
用人yòng rén
dụng nhân
người hầu; tuyển dụng ai cho một công việc; quản lý nhân sự
用语yòng yǔ
dụng ngữ
cách chọn từ; cách diễn đạt; ngữ khí
用法yòng fǎ
dụng pháp
cách dùng
用刑yòng xíng
dụng hình
Dùng cực hình; thi hành luật hình
用户yòng hù
dụng hộ
người dùng; khách hàng; thuê bao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.