[yòng lì]
dụng lực
一喊叫
yì hǎn jiào
Một tiếng kêu
用力把门推升
yòng lì bǎ mén tuī shēng
Dùng sức đẩy cửa
作用力zuò yòng lì
tác dụng lực
nỗ lực; lực tác động; lực áp dụng
强作用力qiáng zuò yòng lì
cường tác dụng lực
lực tương tác mạnh
弱作用力ruò zuò yòng lì
nhược tác dụng lực
lực yếu