[yòng yǔ]
dụng ngữ
用语不当
yòng yǔ bù dāng
Dùng từ không thích hợp
军事用语外交用语。yong 佣金。佣另见1577 页 yong
jūn shì yòng yǔ wài jiāo yòng yǔ 。yong yōng jīn 。 yōng lìng jiàn 1577 yè yong
Thuật ngữ quân sự, thuật ngữ ngoại giao. Tiền hoa hồng. Xem thêm trang 1577
通用语tōng yòng yǔ
thông dụng ngữ
ngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nối
惯用语guàn yòng yǔ
quán dụng ngữ
cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục
网络用语wǎng luò yòng yǔ
võng lạc dụng ngữ
xem 網絡語言|网络语言[wang3 luo4 yu3 yan2]
习惯用语xí guàn yòng yǔ
tập quán dụng ngữ
thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc