汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
用具 (yòng jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
用具
[yòng jù]
dụng cụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dụng cụ
2
đồ dùng
3
trang bị
Ví dụ
炊事用具
chuī shì yòng jù
Dụng cụ nấu ăn
Từ ghép
0 từ chứa “用具”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
仪器
器具
器械
器物
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
日常生活、生产等所使用的器具
炊事~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
用
yòng
dụng
Sử dụng, dùng vào việc gì đó; Tận dụng, lợi dụng một điều gì đó; Áp dụng, đưa vào thực tiễn
具
jù
cụ
Dụng cụ, đồ dùng, vật phẩm; Có, sở hữu, trang bị, đầy đủ; Viết, ghi, điền