[yòng tú]
dụng đồ
橡胶的用途很广
xiàng jiāo de yòng tú hěn guǎng
Cao su có nhiều công dụng
一套设备,多种用途
yí tào shè bèi , duō zhǒng yòng tú
Một bộ thiết bị, nhiều công dụng
多用途duō yòng tú
đa dụng đồ
đa dụng
典型用途diǎn xíng yòng tú
điển hình dụng đồ
sử dụng điển hình; ứng dụng tiêu biểu
预期用途yù qī yòng tú
dự kỳ dụng đồ
mục đích dự kiến