[chén wěn]
trầm ổn
举止沉稳
jǔ zhǐ chén wěn
Cử chỉ điềm đạm
这个人很沉稳,考虑问题细密周到
zhè ge rén hěn chén wěn , kǎo lǜ wèn tí xì mì zhōu dào
Người này rất điềm đạm, suy nghĩ vấn đề tỉ mỉ chu đáo
睡得沉稳
shuì dé chén wěn
Ngủ say
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.