[chén zhuó]
trầm trước
沉着应战
chén zhuó yìng zhàn
Bình tĩnh ứng chiến
勇敢沉着
yǒng gǎn chén zhuó
Dũng cảm bình tĩnh
沉着应战chén zhuó yìng zhàn
trầm trước ứng chiến
giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh