[jiān dìng]
kiên định
坚定不移
jiān dìng bù yí
Kiên định không lay chuyển
我们要坚定地跟着共产党走
wǒ men yào jiān dìng dì gēn zhe gòng chǎn dǎng zǒu
Chúng ta phải kiên định đi theo Đảng Cộng sản
坚定立场
jiān dìng lì chǎng
Giữ vững lập trường
坚定信念
jiān dìng xìn niàn
Kiên định niềm tin