[wěn jiàn]
ổn kiện
稳健的步子
wěn jiàn de bù zǐ
Bước chân vững vàng
办事稳健
bàn shì wěn jiàn
Làm việc thận trọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.