[gài]
khái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
概况gài kuàng
khái huống
tình hình chung; tóm tắt
概念gài niàn
khái niệm
khái niệm; ý tưởng
概括gài kuò
khái quát
tóm tắt; khái quát; ngắn gọn
概数gài shù
khái số
con số xấp xỉ; chỉ dẫn không chính xác về số lượng
概算gài suàn
khái toán
Ước tính; con số ước tính về thu chi trước khi lập ngân sách
概论gài lùn
khái luận
đề cương; giới thiệu; khảo sát
概说gài shuō
khái thuyết
Trình bày tóm tắt (thường dùng trong tên sách hoặc tiêu đề bài viết)
概貌gài mào
khái mạo
Tình hình chung
概述gài shù
khái thuật
tổng quan
概型gài xíng
khái hình
một sơ đồ
概形gài xíng
khái hình
sơ đồ
概要gài yào
khái yếu
tóm tắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.