[gài mào]
khái mạo
沿海城市概貌
yán hǎi chéng shì gài mào
Tổng quan thành phố ven biển
地形概貌
dì xíng gài mào
Tổng quan địa hình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.