[gài xíng]
khái hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
概型理论gài xíng lǐ lùn
khái hình lý luận
lý thuyết sơ đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.