[fàn]
phiếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泛函fàn hán
phiếm hàm
một hàm số
泛称fàn chēng
phiếm xưng
gọi một cách rộng rãi; thuật ngữ chung
泛红fàn hóng
phiếm hồng
đỏ mặt; đỏ lên; ửng đỏ
泛美fàn měi
phiếm mỹ
Toàn châu Mỹ; Liên châu Mỹ
泛舟fàn zhōu
phiếm chu
đi thuyền
泛论fàn lùn
phiếm luận
thảo luận một cách tổng quát; trình bày chung; thảo luận chung chung
泛起fàn qǐ
phiếm khởi
xuất hiện; nổi lên; lộ ra
泛酸fàn suān
phiếm toan
axit pantothenic; vitamin B5; trào ngược
泛音fàn yīn
phiếm âm
hòa âm; một âm hài
泛指fàn zhǐ
phiếm chỉ
chỉ chung; chỉ được dùng một cách chung chung
泛化fàn huà
phiếm hoá
Khái quát hóa; mở rộng nghĩa
泛白fàn bái
phiếm bạch
bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.