[gài kuàng]
khái huống
生活概况
shēng huó gài kuàng
Tổng quan cuộc sống
敦煌历史概况
dūn huáng lì shǐ gài kuàng
Tổng quan lịch sử Đôn Hoàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.