[jí]
cực
极勇敢
jí yǒng gǎn
Cực kỳ dũng cảm
极不满
jí bù mǎn
Cực kỳ bất mãn
极贫困
jí pín kùn
Cực kỳ nghèo khó
极地jí dì
cực địa
vùng cực
极了jí le
cực kỳ; vô cùng
极值jí zhí
cực trị
giá trị cực đại và cực tiểu; cực trị
极化jí huà
cực hoá
phân cực
极北jí běi
cực bắc
cực bắc
极东jí dōng
cực đông
Viễn Đông; Đông Á
极乐jí lè
cực lạc
hạnh phúc tột độ; vui sướng tột cùng
极点jí diǎn
cực điểm
điểm cực; cực; điểm gốc
极光jí guāng
cực quang
cực quang
极刑jí xíng
cực hình
hình phạt cao nhất; tử hình
极夜jí yè
cực dạ
Đêm vùng cực
极力jí lì
cực lực
nỗ lực hết sức; bằng mọi giá