[jí lè]
cực lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
极乐鸟jí lè niǎo
cực lạc điểu
Chim thiên đường
极乐世界jí lè shì jiè
cực lạc thế giới
thiên đường; cõi cực lạc; Sukhavati
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.