[jí huà]
cực hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两极化liǎng jí huà
lưỡng
phân cực; sự phân cực; bị phân cực
偏极化piān jí huà
thiên cực hoá
sự phân cực; đã phân cực
多极化duō jí huà
đa cực hoá
đa cực; đa cực hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.