[jí le]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棒极了bàng jí le
siêu tuyệt; xuất sắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.