汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
极刑 (jí xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
极刑
【極刑】
[jí xíng]
cực hình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hình phạt cao nhất
2
tử hình
Ví dụ
处以极刑
chù yǐ jí xíng
Xử tử hình
Từ ghép
0 từ chứa “极刑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指死刑
处以~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
极
jí
cực
Cực độ, tột cùng, rất cao; Điểm cuối cùng, điểm tận cùng của một vật thể hoặc phạm vi; Một trong hai đầu đối lập của một vật thể hoặc khái niệm
刑
xíng
hình
Hình phạt, sự trừng trị tội lỗi; Hành hình, thi hành hình phạt; Thuộc về hình pháp, liên quan đến tội phạm