[jí běi]
cực bắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
极北柳莺jí běi liǔ yīng
cực bắc liễu oanh
chích Bắc Cực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.