[jí lì]
cực lực
极力抢救伤员 极力克服困难
jí lì qiǎng jiù shāng yuán jí lì kè fú kùn nán
Cố gắng hết sức cứu chữa thương binh, cố gắng hết sức khắc phục khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.