[jí guāng]
cực quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北极光běi jí guāng
bắc cực quang
ánh sáng phương bắc; cực quang bắc
南极光nán jí guāng
nam cực quang
cực quang nam; cực quang phương nam