[tuī]
suy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
推展tuī zhǎn
suy triển
truyền bá; phổ biến
推衍tuī yǎn
suy diễn
suy diễn; suy luận; hàm ý
推测tuī cè
suy trắc
suy đoán; suy luận; phỏng đoán
推拿tuī ná
suy nã
tui na
推演tuī yǎn
suy diễn
suy diễn; suy luận; suy ra
推崇tuī chóng
suy sùng
đề cao; xem trọng; coi trọng
推出tuī chū
suy xuất
đẩy ra; phát hành; ra mắt
推辞tuī cí
suy từ
từ chối
推戴tuī dài
suy đội
tán thành
推宕tuī dàng
suy đãng
hoãn; trì hoãn; dời lại việc gì đó
推谢tuī xiè
suy tạ
Từ chối; cự tuyệt
推手tuī shǒu
suy thủ
người khởi xướng; người ủng hộ; động lực chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.