[tuī zhǎn]
suy triển
沉积的泥沙填满了海湾,促使海岸向前推展
chén jī de ní shā tián mǎn le hǎi wān , cù shǐ hǎi àn xiàng qián tuī zhǎn
Lớp bùn cát lắng đọng lấp đầy vịnh, thúc đẩy bờ biển tiến ra phía trước
两国关系持续推展
liǎng guó guān xì chí xù tuī zhǎn
Quan hệ hai nước tiếp tục được thúc đẩy
商场举办羊绒精品推展活动
shāng chǎng jǔ bàn yáng róng jīng pǐn tuī zhǎn huó dòng
Trung tâm thương mại tổ chức hoạt động quảng bá sản phẩm cashmere cao cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.