汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推戴 (tuī dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推戴
[tuī dài]
suy đội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tán thành
Ví dụ
竭诚推戴
jié chéng tuī dài
Thành tâm tiến cử
Từ ghép
0 từ chứa “推戴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
支持
赞成
倡导
赞同
审批
认同
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉拥护某人做领袖
竭诚~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
戴
dài
đội
Đội, đeo (lên đầu, lên người); Tôn trọng, ủng hộ, kính phục; Mang, chịu (trách nhiệm, tang)