汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推辞 (tuī cí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推辞
【推辭】
[tuī cí]
suy từ
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
từ chối
Ví dụ
借故推辞
jiè gù tuī cí
Lấy cớ từ chối
Từ ghép
0 từ chứa “推辞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
表示拒绝(任命、邀请、馈赠等)
借故~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
辞
cí
từ
Từ chối, khước từ, thoái thác; Rời đi, từ biệt, từ chức; Lời nói, ngôn từ, văn từ