[tuī shǒu]
suy thủ
幕后推手
mù hòu tuī shǒu
Kẻ giật dây
供大于求成为产品价格下跌的推手
gòng dà yú qiú chéng wéi chǎn pǐn jià gé xià diē de tuī shǒu
Cung vượt cầu đẩy giá sản phẩm đi xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.