[tuī yǎn]
suy diễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沙盘推演shā pán tuī yǎn
sa bàn suy diễn
lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn; diễn tập một hành động hoặc hoạt động đã lên kế hoạch; tiến hành diễn tập thử
兵棋推演bīng qí tuī yǎn
binh kỳ suy diễn
trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự