汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推宕 (tuī dàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推宕
[tuī dàng]
suy đãng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hoãn
2
trì hoãn
3
dời lại việc gì đó
Ví dụ
借故推宕
jiè gù tuī dàng
Lấy cớ trì hoãn
Từ ghép
0 từ chứa “推宕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
延后
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
拖延搁置
借故~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
宕
dàng
đãng
Trì hoãn, kéo dài thời gian; Phóng đãng, không gò bó, tự do; Đi hoang, lang thang