汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推谢 (tuī xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推谢
【推謝】
[tuī xiè]
suy tạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Từ chối
2
cự tuyệt
Ví dụ
推谢再三
tuī xiè zài sān
từ chối mãi
Từ ghép
0 từ chứa “推谢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
推辞;辞谢
~再三
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng