[jì]
kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
技改jì gǎi
kỹ cải
Cải cách kỹ thuật
技嘉jì jiā
kỹ gia
Công ty TNHH Công nghệ GIGABYTE
技职jì zhí
kỹ chức
giáo dục kỹ thuật và dạy nghề
技击jì jī
kỹ kích
Võ thuật dùng để giao chiến
技师jì shī
kỹ sư
kỹ thuật viên cao cấp; chuyên gia kỹ thuật
技工jì gōng
kỹ công
công nhân lành nghề
技能jì néng
kỹ năng
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
技校jì xiào
kỹ hiệu
trường trung học nghề
技痒jì yǎng
kỹ dưỡng
ngứa ngáy muốn thể hiện kỹ năng
技法jì fǎ
kỹ pháp
kỹ thuật; phương pháp
技艺jì yì
kỹ nghệ
kỹ năng; nghệ thuật
技巧jì qiǎo
kỹ xảo
kỹ năng; kỹ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.