汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
技击 (jì jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
技击
【技擊】
[jì jī]
kỹ kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Võ thuật dùng để giao chiến
Ví dụ
精于技击
jīng yú jì jī
Giỏi chiến đấu
Từ ghép
0 từ chứa “技击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用于搏斗的武术
精于~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
技
jì
kỹ
Kỹ năng, tài năng, khả năng thực hiện công việc; Kỹ thuật, phương pháp thực hiện; Môn nghệ thuật, trò biểu diễn
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng