[jì yì]
kỹ nghệ
技艺高超
jì yì gāo chāo
Kỹ nghệ cao siêu
精湛的技艺。j 古书上指麥。j (动打结;扣:技艺鞋带
jīng zhàn de jì yì 。j gǔ shū shàng zhǐ mài 。j ( dòng dǎ jié ; kòu : jì yì xié dài
Kỹ nghệ tinh xảo. j Sách cổ chỉ lúa mạch. j (Động tác) buộc, thắt: kỹ nghệ buộc dây giày
技艺着围系(繫)诺把敛事。另见1407页Xi。ji
jì yì zhe wéi xì ( xì ) nuò bǎ liǎn shì 。 lìng jiàn 1407 yè Xi。ji
Kỹ nghệ buộc (buộc) dây. Xem thêm trang 1407
技艺刻
jì yì kè
Kỹ nghệ khắc
猜技艺
cāi jì yì
Đoán kỹ nghệ
顾技艺/技艺忌惮
gù jì yì / jì yì jì dàn
Ngưỡng mộ kỹ nghệ / e dè kỹ nghệ
技艺嘴
jì yì zuǐ
Miệng kỹ nghệ
技艺生冷
jì yì shēng lěng
Kỹ nghệ sống
一烟技艺酒
yì yān jì yì jiǔ
Kỹ nghệ hút thuốc uống rượu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.