[jì fǎ]
kỹ pháp
雕塑技法
diāo sù jì fǎ
Kỹ thuật điêu khắc
技法纯熟
jì fǎ chún shú
Kỹ thuật điêu luyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.