[jì qiǎo]
kỹ xảo
运用技巧绘画技巧熟练的技巧
yùn yòng jì qiǎo huì huà jì qiǎo shú liàn de jì qiǎo
Sử dụng kỹ thuật vẽ thành thạo
技巧比赛
jì qiǎo bǐ sài
Cuộc thi kỹ năng
技巧运动jì qiǎo yùn dòng
kỹ xảo vận động
Một môn thể dục dụng cụ, động tác chủ yếu là xoay, tung, bắt, tạo hình... kèm theo bài tập không tay và múa, có các nội dung đơn, đôi, ba, bốn người
语音技巧yǔ yīn jì qiǎo
ngữ âm kỹ xảo
kỹ năng ngữ âm