[jì yǎng]
kỹ dưỡng
他看别人打球,不觉技痒
tā kàn bié rén dǎ qiú , bù jué jì yǎng
Anh ấy xem người khác chơi bóng, không khỏi ngứa nghề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.