[jì gōng]
kỹ công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
技工学校jì gōng xué xiào
kỹ công học hiệu
trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]
汽车技工qì chē jì gōng
khí xa kỹ công
thợ máy ô tô