[rǎo]
nhiễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扰攘rǎo rǎng
nhiễu nhương
náo nhiệt; tạo rắc rối; làm phiền
扰乱rǎo luàn
nhiễu loạn
làm phiền; làm xáo trộn; quấy rối
扰动rǎo dòng
nhiễu động
làm phiền; khuấy động; rối loạn
扰民rǎo mín
nhiễu dân
làm cuộc sống người dân khó khăn
扰流板rǎo liú bǎn
nhiễu lưu bản
cánh hướng gió
骚扰sāo rǎo
tao nhiễu
quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu
喧扰xuān rǎo
huyên nhiễu
quấy rầy bằng tiếng ồn
肆扰sì rǎo
tứ nhiễu
Tùy tiện quấy nhiễu.
袭扰xí rǎo
tập nhiễu
Tấn công quấy nhiễu
滋扰zī rǎo
tư nhiễu
gây rối; kích động tranh chấp
烦扰fán rǎo
phiền nhiễu
làm phiền; quấy rầy; bực bội
缠扰chán rǎo
triền nhiễu
quấy rối; làm phiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.