[sāo rǎo]
tao nhiễu
性骚扰
xìng sāo rǎo
quấy rối tình dục
外敌骚扰边境
wài dí sāo rǎo biān jìng
ngoại bang quấy nhiễu biên giới
土匪骚扰村寨
tǔ fěi sāo rǎo cūn zhài
giặc cướp quấy nhiễu làng bản
骚扰客蚤sāo rǎo kè zǎo
tao nhiễu khách tảo
Xenopsylla vexabilis
性骚扰xìng sāo rǎo
tính tao nhiễu
跟踪骚扰gēn zōng sāo rǎo
cân tung tao nhiễu
theo dõi quấy rối