[xí rǎo]
tập nhiễu
打退敌人的袭扰の防止伪钞袭扰金融市场
dǎ tuì dí rén de xí rǎo の fáng zhǐ wěi chāo xí rǎo jīn róng shì chǎng
Đánh lui sự quấy nhiễu của địch/Ngăn chặn tiền giả quấy nhiễu thị trường tài chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.