[rǎo luàn]
nhiễu loạn
扰乱治安
rǎo luàn zhì ān
Gây rối trật tự công cộng
扰乱思路扰乱睡眠
rǎo luàn sī lù rǎo luàn shuì mián
Làm rối loạn suy nghĩ, làm rối loạn giấc ngủ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.