[zī rǎo]
tư nhiễu
聚众滋扰
jù zhòng zī rǎo
Tụ tập gây rối
滋扰百姓
zī rǎo bǎi xìng
Gây rối dân lành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.