[kǒng]
khủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐怖kǒng bù
khủng bố
khủng khiếp; đáng sợ; kinh hoàng
恐吓kǒng hè
khủng hách
đe dọa; doạ nạt
恐慌kǒng huāng
khủng hoảng
hoảng loạn; hoảng sợ; kinh hoàng
恐龙kǒng lóng
khủng long
khủng long; LT:頭|头[tou2]; người xấu xí
恐共kǒng gòng
khủng cộng
sợ Cộng sản
恐同kǒng tóng
khủng đồng
kỳ thị đồng tính
恐婚kǒng hūn
khủng hôn
sợ kết hôn
恐怕kǒng pà
khủng phạ
sợ; sợ rằng; tôi e rằng...
恐惧kǒng jù
khủng cụ
bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ
恐狼kǒng láng
khủng lang
sói đáng sợ
恐袭kǒng xí
khủng tập
tấn công khủng bố
恐鸟kǒng niǎo
khủng điểu
chim quái dị; moa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.