[kǒng huāng]
khủng hoảng
恐慌万状 洪水要来的消息使人们十分恐慌
kǒng huāng wàn zhuàng hóng shuǐ yào lái de xiāo xī shǐ rén men shí fēn kǒng huāng
Hoảng loạn tột độ. Tin tức lũ lụt sắp đến khiến mọi người vô cùng hoảng sợ.
恐慌发作kǒng huāng fā zuò
khủng hoảng phát tác
cơn hoảng loạn