[kǒng tóng]
khủng đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恐同症kǒng tóng zhèng
khủng đồng chứng
chứng sợ đồng tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.