[kǒng jù]
khủng cụ
恐惧不安
kǒng jù bù ān
Lo sợ bất an
恐惧症kǒng jù zhèng
khủng cụ chứng
chứng ám ảnh
幽闭恐惧yōu bì kǒng jù
u bế khủng cụ
chứng sợ không gian kín
广场恐惧guǎng chǎng kǒng jù
quảng trường khủng cụ
chứng sợ khoảng rộng